hồn vía

Học thuật
Thân thiện
hồn vía

Một đứa trẻ giật mình làm rơi hồn vía.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồn vía, tinh thần sinh khí của con người: "Hồn vía" một từ ghép chỉ phần tinh thần, linh hồn sức sống bên trong của một người, thường được cho có thể bị ảnh hưởng bởi sự sợ hãi hoặc sốc tâm lý.
    • Trạng thái tinh thần, tâm trạng: Từ này cũng được dùng để chỉ trạng thái tâm lý, cảm xúc chung của một người tại một thời điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng nổ lớn làm tôi bay mất hồn vía. (Âm thanh lớn đó làm tôi sợ mất hồn vía.)
    • Sau cơn bạo bệnh, ông ấy trông như người mất hồn vía. (Sau trận ốm nặng, ông ấy trông như người mất hết sinh khí.)
    • ấy hồn vía rất mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục. ( ấy tinh thần rất mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mất hồn vía" / "Bay hồn vía": rất sợ hãi, hoảng sợ đến mức tưởng như mất đi linh hồn.

    • Cảnh tượng đó khiến mọi người đều mất hồn vía. (Cảnh tượng đó khiến mọi người đều khiếp sợ.)
  • "Giữ hồn vía": giữ bình tĩnh, cố gắng ổn định tinh thần.

    • Anh ta cố giữ hồn vía để đối mặt với khó khăn. (Anh ta cố giữ bình tĩnh để đối mặt với khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồn phách (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ linh hồn tinh thần.
  • Tâm hồn (danh từ): chỉ phần tinh thần, tình cảm, tư tưởng bên trong.
  • Sinh khí (danh từ): sức sống, năng lượng sống.
Từ đồng nghĩa
  • Hồn phách: linh hồn phách vía.
  • Tinh thần: phần phi vật chất bao gồm ý thức, tư tưởng, tình cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "Hồn vía lên mây": trạng thái vui sướng, phấn khích tột độ.

    • Nghe tin trúng số, hồn vía anh ta lên mây. (Nghe tin trúng số, anh ta vui sướng tột độ.)
  • "Hồn vía phiêu diêu" / "Hồn vía đi đâu mất": chỉ trạng thái mơ màng, không tập trung, tâm trínơi khác.

    • Cậu ta ngồi đó với vẻ mặt hồn vía phiêu diêu. (Cậu ta ngồi đó với vẻ mặt mơ màng, không tập trung.)
hồn vía

Một đứa trẻ giật mình làm rơi hồn vía.

  1. Nh. Hồn phách.